HƯỚNG DẪN TOÀN DIỆN: TRIỂN KHAI VÀ LẬP BÁO CÁO ESG CHO DOANH NGHIỆP VỪA VÀ NHỎ (SMEs)

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu hóa và nhận thức về phát triển bền vững ngày càng nâng cao, ESG (Environmental, Social, Governance – Môi trường, Xã hội và Quản trị) không còn là đặc quyền hay sân chơi riêng của các tập đoàn đa quốc gia. Các Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SMEs), đóng vai trò xương sống của nền kinh tế, đang đối mặt với áp lực và cơ hội chưa từng có trong việc chuyển đổi xanh và tích hợp các tiêu chuẩn ESG vào hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Tài liệu này được biên soạn nhằm cung cấp một lộ trình chi tiết, từng bước và thực tiễn để các SMEs có thể hiểu, triển khai và lập báo cáo ESG một cách hiệu quả, tối ưu hóa nguồn lực và tối đa hóa giá trị tạo ra.

PHẦN 1: TỔNG QUAN VỀ ESG VÀ TẦM QUAN TRỌNG ĐỐI VỚI SMEs

1. ESG là gì?

ESG là một khung tiêu chuẩn được sử dụng để đánh giá hoạt động của một doanh nghiệp dựa trên ba khía cạnh chính:

  • E – Environmental (Môi trường): Xem xét cách thức doanh nghiệp tương tác và tác động đến hành tinh. Các yếu tố bao gồm: phát thải khí nhà kính (GHG), quản lý và sử dụng năng lượng, quản lý nguồn nước, xử lý rác thải và các nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu.
  • S – Social (Xã hội): Đánh giá cách doanh nghiệp quản lý các mối quan hệ với nhân viên, nhà cung cấp, khách hàng và cộng đồng nơi họ hoạt động. Các khía cạnh bao gồm: an toàn và sức khỏe lao động, bình đẳng giới, đa dạng và hòa nhập (D&I), điều kiện lao động và quyền con người.
  • G – Governance (Quản trị): Đo lường tính minh bạch và hiệu quả trong hệ thống quản lý của doanh nghiệp. Các yếu tố bao gồm: cấu trúc hội đồng quản trị, đạo đức kinh doanh, phòng chống tham nhũng, quản lý rủi ro và tuân thủ pháp luật.

2. Tại sao SMEs cần quan tâm đến ESG?

Nhiều SMEs có quan niệm sai lầm rằng ESG là một “khoản chi phí” hoặc “gánh nặng” dành cho các doanh nghiệp niêm yết. Thực tế, ESG mang lại lợi thế cạnh tranh mang tính sống còn đối với các SMEs trong bối cảnh hiện nay:

  • Gia nhập và giữ vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu: Các tập đoàn lớn đang bị áp lực phải kiểm soát lượng khí thải Phạm vi 3 (Scope 3) – tức là khí thải từ toàn bộ chuỗi giá trị của họ. Nếu một SME là nhà cung cấp cho các tập đoàn này và không đáp ứng được yêu cầu về ESG, họ sẽ bị loại khỏi chuỗi cung ứng. Hơn nữa, các đạo luật như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh Châu Âu (EU) hoặc Đạo luật Cạnh tranh Sạch của Mỹ đang đặt ra rào cản thuế quan đối với hàng hóa nhập khẩu có mức phát thải cao.
  • Tiếp cận nguồn vốn xanh (Green Finance) và chi phí vốn rẻ hơn: Các tổ chức tài chính và ngân hàng đang ngày càng ưu tiên giải ngân cho các dự án và doanh nghiệp có điểm ESG cao. Nhiều ngân hàng tại Việt Nam (như Sacombank, VPBank) đã tung ra các gói tín dụng xanh với lãi suất ưu đãi dành riêng cho SMEs [1]. Báo cáo ESG minh bạch chính là “tấm vé” để SMEs tiếp cận các nguồn vốn này.
  • Tối ưu hóa chi phí vận hành: Việc thực hành ESG, đặc biệt là chữ “E” (Môi trường), giúp doanh nghiệp sử dụng năng lượng, nước và nguyên vật liệu hiệu quả hơn, từ đó giảm chi phí hoạt động đáng kể trong dài hạn.
  • Thu hút và giữ chân nhân tài: Thế hệ lao động trẻ (Millennials, Gen Z) ngày càng ưu tiên làm việc cho các tổ chức có trách nhiệm với xã hội và môi trường. Môi trường làm việc an toàn, minh bạch và có đạo đức giúp giảm tỷ lệ nhảy việc và tăng năng suất lao động.
  • Xây dựng uy tín và hình ảnh thương hiệu: Báo cáo ESG giúp nâng cao niềm tin của khách hàng và đối tác, tạo ra giá trị vô hình to lớn cho doanh nghiệp.

 

PHẦN 2: CÁC KHUNG CHUẨN MỰC VÀ TIÊU CHUẨN BÁO CÁO ESG PHÙ HỢP VỚI SMEs

Việc lựa chọn tiêu chuẩn báo cáo phù hợp là bước quan trọng giúp SMEs định hình cấu trúc dữ liệu và tiết kiệm thời gian. Dưới đây là các tiêu chuẩn phổ biến nhất, có tính ứng dụng cao cho SMEs:

Tiêu chuẩn / Khung

Tổ chức phát hành

Điểm nổi bật và Sự phù hợp với SMEs

GRI (Global Reporting Initiative)

Tổ chức Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu

Tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. GRI có cấu trúc mô-đun (GRI 100, 200, 300, 400), rất linh hoạt, cho phép SMEs chỉ chọn báo cáo các chỉ tiêu phù hợp với đặc thù của mình. Được các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam ưa chuộng.

SASB (Sustainability Accounting Standards Board)

Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Bền vững

Rất cụ thể theo từng ngành nghề (77 ngành). SASB tập trung vào các yếu tố ESG ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp. Phù hợp với SMEs có mục tiêu thu hút nhà đầu tư.

TCFD (Task Force on Climate-related Financial Disclosures)

Lực lượng Đặc nhiệm về Công bố thông tin tài chính liên quan đến Khí hậu

Chuyên sâu về biến đổi khí hậu (Quản trị, Chiến lược, Rủi ro, và Mục tiêu). Phù hợp với SMEs hoạt động trong lĩnh vực năng lượng, sản xuất công nghiệp nặng hoặc logistics.

ISO 26000

Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế

Hướng dẫn về Trách nhiệm Xã hội. Đây là tiêu chuẩn không yêu cầu cấp chứng nhận, chỉ cung cấp hướng dẫn định hướng, rất phù hợp cho các SMEs mới bắt đầu làm quen với ESG.

CDP (Carbon Disclosure Project)

Dự án Công bố Carbon

Tập trung mạnh vào đo lường phát thải carbon, rủi ro về rừng và an ninh nguồn nước. SMEs là nhà cung cấp thường bị yêu cầu báo cáo qua hệ thống CDP.

UNGC (United Nations Global Compact)

Hiệp ước Toàn cầu của Liên Hợp Quốc

Dựa trên 10 nguyên tắc về nhân quyền, lao động, môi trường và chống tham nhũng. Rất tốt để SMEs định hình tầm nhìn chiến lược.

Khuyến nghị cho SMEs: Trong giai đoạn đầu, SMEs nên kết hợp nguyên tắc cơ bản của ISO 26000 để định hướng và sử dụng cấu trúc lõi của GRI hoặc SASB để lập khung báo cáo chi tiết. Nếu có khách hàng cụ thể yêu cầu, SMEs nên điều chỉnh tiêu chuẩn theo yêu cầu của đối tác trong chuỗi cung ứng.

PHẦN 3: HƯỚNG DẪN 5 BƯỚC TRIỂN KHAI ESG THỰC TIỄN CHO SMEs

Để ESG không chỉ dừng lại ở khẩu hiệu mà trở thành chiến lược thực thi, SMEs cần tuân thủ một lộ trình bài bản gồm 5 bước:

Bước 1: Đánh giá hiện trạng và Mức độ sẵn sàng

  • Cam kết từ Ban lãnh đạo: Mọi sự thay đổi đều phải bắt nguồn từ cấp cao nhất. Ban giám đốc/Người sáng lập phải hiểu rõ giá trị của ESG và cam kết nguồn lực (thời gian, nhân sự, tài chính).
  • Thành lập Nhóm công tác ESG: Không cần một phòng ban đồ sộ, SME có thể thành lập một tổ công tác kiêm nhiệm với đại diện từ các phòng ban then chốt: Nhân sự (HR), Tài chính – Kế toán, Sản xuất/Vận hành, và Marketing.
  • Đánh giá khoảng trống (Gap Analysis): Rà soát lại tất cả các chính sách, quy trình hiện có. Doanh nghiệp thực chất đã và đang làm ESG (ví dụ: trả lương thưởng đúng hạn, xử lý rác thải theo quy định pháp luật) nhưng chưa hệ thống hóa. Hãy liệt kê những gì đã có và những gì còn thiếu so với yêu cầu tiêu chuẩn (ví dụ GRI).

Bước 2: Đánh giá tính trọng yếu (Materiality Assessment)

Khái niệm: Không một SME nào có đủ nguồn lực để làm tốt tất cả các chỉ số ESG. Đánh giá trọng yếu là việc xác định xem những vấn đề ESG nào có tác động lớn nhất đến sự tồn tại, phát triển của doanh nghiệp VÀ có ảnh hưởng lớn nhất đến các bên liên quan (Stakeholders).

Các bước thực hiện:

  • Nhận diện các bên liên quan chính: Khách hàng, nhà cung cấp, nhân viên, cộng đồng địa phương, chính quyền, ngân hàng/nhà đầu tư.
  • Liệt kê danh sách các chủ đề ESG tiềm năng (ví dụ: rác thải nhựa, an toàn lao động, đa dạng giới).
  • Lấy ý kiến, khảo sát hoặc phỏng vấn các bên liên quan.
  • Lập Ma trận tính trọng yếu (Materiality Matrix): Trục X biểu diễn mức độ quan tâm của các bên liên quan; Trục Y biểu diễn tác động tài chính/kinh doanh đối với doanh nghiệp. Các vấn đề nằm ở góc trên cùng bên phải là những vấn đề Ưu tiên cao nhất.

Ví dụ: Một SME dệt may sẽ đặt ưu tiên cao vào quản lý hóa chất thải và điều kiện lao động, trong khi một SME công nghệ IT sẽ ưu tiên bảo mật dữ liệu khách hàng và phúc lợi nhân viên.

 

Bước 3: Xây dựng Chiến lược và Thiết lập mục tiêu

  • Tích hợp ESG vào tầm nhìn và sứ mệnh cốt lõi của công ty.
  • Xây dựng các mục tiêu dựa trên nguyên tắc SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Thực tế, Có thời hạn).

Ví dụ về Mục tiêu SMART:

  • Môi trường: Giảm 15% lượng điện năng tiêu thụ tại nhà máy A vào năm 2026 so với mức cơ sở năm 2023. Lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời áp mái.
  • Xã hội: Đạt 0 tai nạn lao động nghiêm trọng trong năm. Đảm bảo tỷ lệ nữ giới trong ban quản lý tối thiểu 30%. Cung cấp 40 giờ đào tạo nâng cao tay nghề mỗi năm cho 100% nhân viên.
  • Quản trị: 100% đối tác mới phải ký bản cam kết tuân thủ Đạo đức Kinh doanh và Phòng chống tham nhũng. Xây dựng kênh ẩn danh tố giác sai phạm trong quý 2/2024.

Bước 4: Tích hợp và Triển khai hành động

  • Chuyển hóa chiến lược thành các Kế hoạch hành động (Action Plans) cụ thể cho từng phòng ban.
  • Thay đổi quy trình nội bộ: Ví dụ, bộ phận mua hàng (Procurement) phải thêm tiêu chí đánh giá “xanh” khi lựa chọn nhà cung cấp. Bộ phận nhân sự xem xét lại chính sách đãi ngộ.
  • Đào tạo nâng cao nhận thức: Tổ chức các buổi workshop nội bộ để toàn bộ nhân viên hiểu rõ tại sao công ty làm ESG và phần việc của họ đóng góp thế nào vào mục tiêu chung [5].
  • Quản trị rủi ro ESG: Tích hợp các rủi ro khí hậu (như lũ lụt ảnh hưởng kho bãi) hoặc rủi ro pháp lý (thuế carbon) vào khung quản lý rủi ro tổng thể của doanh nghiệp.

Bước 5: Đo lường, Theo dõi và Cải tiến liên tục

  • Thiết lập một hệ thống thu thập dữ liệu nhất quán. Với các SMEs, ban đầu có thể dùng bảng tính Excel (Google Sheets) để ghi lại hóa đơn điện, nước, lượng xăng dầu, và số liệu nhân sự. Sau đó, có thể cân nhắc các phần mềm quản lý ESG chuyên dụng.
  • Theo dõi tiến độ thực hiện mục tiêu định kỳ (hàng tháng/quý) và có sự điều chỉnh kịp thời nếu bị chệch hướng.

PHẦN 4: HƯỚNG DẪN CẤU TRÚC VÀ QUY TRÌNH LẬP BÁO CÁO ESG

Báo cáo ESG là sản phẩm đầu ra, phản ánh toàn bộ nỗ lực triển khai ở Phần 3. Đối với SMEs, báo cáo không cần quá dài dòng hay được thiết kế đắt tiền, nhưng cần sự Minh bạch, Trung thực, và Dựa trên dữ liệu [1,4].

1. Quy trình Lập Báo cáo ESG chuẩn

  • Lên kế hoạch và Phân công: Xác định thời điểm công bố (thường vào quý 1 năm sau kỳ báo cáo tài chính). Phân công người chịu trách nhiệm tổng hợp nội dung.
  • Thu thập và Phân tích Dữ liệu: Đây là bước tốn nhiều công sức nhất. Đảm bảo dữ liệu Môi trường (hóa đơn năng lượng), Xã hội (số giờ đào tạo, tỷ lệ thương tật) được kiểm tra kỹ lưỡng. Sử dụng các hệ số chuyển đổi carbon (Emission Factors) chuẩn để tính toán Dấu chân Carbon (Phạm vi 1 và Phạm vi 2).
  • Soạn thảo nội dung: Trình bày rõ ràng theo khung chuẩn đã chọn (GRI/SASB). Không chỉ báo cáo các điểm tốt, SMEs nên trung thực thừa nhận những mục tiêu chưa đạt được và hướng khắc phục (cách tiếp cận này tạo dựng niềm tin rất lớn).
  • Xác minh độc lập (Tùy chọn nhưng khuyến khích): Việc mời bên thứ ba (các công ty kiểm toán) đảm bảo chất lượng (Assurance) sẽ tăng độ tin cậy của báo cáo [1]. Tuy nhiên SMEs có thể bỏ qua bước này trong những năm đầu để tiết kiệm chi phí.
  • Thiết kế và Công bố: Đăng tải báo cáo trên website công ty, gửi email trực tiếp cho đối tác lớn, nhà cung cấp tín dụng, và chia sẻ trên mạng xã hội chuyên nghiệp như LinkedIn.

2. Khung cấu trúc gợi ý của một Báo cáo ESG cho SMEs

Phần mục

Nội dung trọng tâm

1. Thông điệp từ Lãnh đạo

Thư từ Giám đốc/CEO cam kết về hành trình phát triển bền vững. Nêu bật 1-2 thành tựu lớn nhất trong năm.

2. Tổng quan về Doanh nghiệp

Thông tin công ty, lĩnh vực kinh doanh, sản phẩm, quy mô nhân sự, chuỗi giá trị và thị trường hoạt động.

3. Phương pháp tiếp cận ESG

Cách thức xây dựng và vận hành hệ thống ESG. Kết quả của Đánh giá tính trọng yếu (Bảng ma trận) và danh sách các bên liên quan.

4. Hiệu suất Môi trường (E)

– Tiêu thụ năng lượng (Tổng năng lượng, tỷ lệ năng lượng tái tạo).

– Phát thải Khí nhà kính (Scope 1, 2) theo đơn vị tCO2e.

– Quản lý nước và Nước thải.

– Rác thải sinh hoạt và công nghiệp; tỷ lệ tái chế.

– Các sáng kiến xanh (ví dụ: dùng bao bì tự hủy).

5. Hiệu suất Xã hội (S)

– Cơ cấu nhân sự (Tuổi, giới tính).

– An toàn và Sức khỏe nghề nghiệp (Tỷ lệ nghỉ ốm, tai nạn).

– Đào tạo và phát triển năng lực.

– Trách nhiệm với cộng đồng (Các hoạt động CSR, từ thiện).

– Tiêu chuẩn lao động của nhà cung cấp.

6. Hiệu suất Quản trị (G)

– Cơ cấu Hội đồng quản trị (Tính độc lập, đa dạng).

– Chính sách phòng chống tham nhũng, hối lộ.

– An toàn thông tin và bảo mật quyền riêng tư của khách hàng.

– Quản trị rủi ro doanh nghiệp.

7. Phụ lục và Bảng đối chiếu

Bảng tổng hợp dữ liệu ESG định lượng trong 2-3 năm gần nhất (để thấy xu hướng tiến bộ).

– Bảng đối chiếu các chỉ tiêu báo cáo với tiêu chuẩn (VD: GRI Index) hoặc các Mục tiêu phát triển bền vững của Liên hợp quốc (SDGs).

PHẦN 5: NHỮNG RÀO CẢN KHI TRIỂN KHAI VÀ GIẢI PHÁP CHO SMEs

Triển khai ESG không phải là con đường trải đầy hoa hồng. SMEs tại Việt Nam phải đối mặt với nhiều rào cản đặc thù [4,5].

1. Thiếu hụt nguồn lực tài chính và nhân sự chuyên trách

Thách thức: Quỹ lương hạn hẹp, không thể thuê chuyên gia ESG với mức lương cao; chi phí đầu tư chuyển đổi công nghệ xanh, máy móc tiết kiệm năng lượng quá lớn.

Giải pháp:

  • Tận dụng tối đa sự hỗ trợ từ các dự án phi chính phủ (NGOs), cơ quan nhà nước (như Cục Phát triển Doanh nghiệp – Bộ KHĐT), hoặc các tổ chức quốc tế (USAID, GIZ) thường xuyên có các chương trình tập huấn ESG miễn phí hoặc hỗ trợ kỹ thuật một phần.
  • Hợp tác, tìm kiếm các gói Tín dụng xanh/Tín dụng liên kết bền vững tại các ngân hàng với lãi suất rẻ hơn (chênh lệch từ 0.5% – 1.5%) để bù đắp chi phí chuyển đổi [1].
  • Phân công nhân sự nội bộ nòng cốt (thường là phòng QC hoặc HR) để tham gia các khóa học chuyên sâu và trở thành giảng viên nội bộ (Train the Trainer).

2. Hạn chế về Dữ liệu và Đo lường

  • Thách thức: Nhiều SMEs không có hệ thống phần mềm quản lý (ERP) đồng bộ, dữ liệu nằm rải rác ở các sổ sách giấy hoặc file cá nhân. Đặc biệt, việc đo lường phát thải Phạm vi 3 (từ chuỗi cung ứng) là vô cùng phức tạp.
  • Giải pháp: Bắt đầu từng bước (Start Small). Trước hết, chỉ đo lường những dữ liệu có sẵn (như điện, nước, lương, bảo hiểm). Các năm sau mới dần dần thiết lập quy trình thu thập dữ liệu khó hơn. Có thể sử dụng các công cụ tính toán dấu chân carbon miễn phí trực tuyến do các tổ chức môi trường cung cấp (VD: GHG Protocol Excel Tools).

3. Trở ngại về Tư duy và Văn hóa Doanh nghiệp

  • Thách thức: Nhân viên coi việc ghi chép thêm thông tin cho ESG là thủ tục hành chính phiền hà.
  • Giải pháp: Lãnh đạo cần truyền thông rõ ràng rằng: ESG giúp bảo vệ môi trường cho thế hệ tương lai và đảm bảo chính công ăn việc làm lâu dài của họ. Thiết lập hệ thống khen thưởng liên kết KPI: Thưởng cho nhân viên có sáng kiến tái chế vật liệu, tiết kiệm năng lượng.

PHẦN 6: BÀI HỌC KINH NGHIỆM TỪ THỰC TIỄN (CASE STUDIES)

Để dễ hình dung, dưới đây là cách tiếp cận ESG của hai mô hình SMEs giả định phổ biến:

Ví dụ 1: Công ty TNHH Sản Xuất Bao Bì Xanh (Ngành Công nghiệp nhẹ, quy mô 150 nhân sự)

Bối cảnh: Đối tác xuất khẩu sang châu Âu yêu cầu chứng minh mức phát thải carbon của từng đơn hàng.

Hành động triển khai:

  • E: Lắp đặt biến tần cho hệ thống máy in, giảm 20% điện năng. Chuyển sang sử dụng mực in gốc nước thay vì gốc dung môi (VOCs) để giảm ô nhiễm. Kiểm kê khí nhà kính Scope 1 & 2.
  • S: Áp dụng hệ thống quản lý an toàn ISO 45001, tổ chức khám sức khỏe định kỳ hạng mục chuyên sâu (bệnh nghề nghiệp do tiếp xúc hóa chất).
  • G: Phát hành “Bộ quy tắc ứng xử của nhà cung cấp”, từ chối nhập nguyên liệu từ các xưởng không đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy.

Kết quả: Ký được hợp đồng dài hạn 5 năm với đối tác Đức, vay vốn lưu động với lãi suất giảm 1% nhờ đạt chứng nhận doanh nghiệp xanh.

Ví dụ 2: Công ty Dịch vụ Du lịch và Lữ hành ABC (Ngành Dịch vụ, quy mô 40 nhân sự)

Bối cảnh: Lượng khách quốc tế yêu cầu các tour du lịch sinh thái, có trách nhiệm ngày càng cao.

Hành động triển khai:

  • E: Loại bỏ hoàn toàn chai nhựa dùng 1 lần trong các tour, thay bằng bình nước cá nhân cấp cho khách. Phân loại rác tại văn phòng.
  • S: Hợp tác với cộng đồng dân tộc thiểu số địa phương, chia sẻ doanh thu và hỗ trợ họ làm du lịch cộng đồng. Duy trì chính sách nghỉ thai sản kéo dài hơn quy định của pháp luật cho nhân viên nữ.
  • G: Ban hành chính sách chống hối lộ trong việc đấu thầu đặt dịch vụ khách sạn, nhà hàng.

Kết quả: Nhận giải thưởng “Doanh nghiệp Lữ hành Bền vững”, doanh thu khách quốc tế tăng trưởng 40%. Báo cáo ESG được tóm tắt dạng đồ họa trực quan (Infographic) thu hút lượng lớn tương tác trên mạng xã hội.

TỔNG KẾT

Triển khai ESG và lập báo cáo phát triển bền vững không phải là một đích đến, mà là một hành trình liên tục của sự chuyển đổi và hoàn thiện. Đối với các SMEs tại Việt Nam, sự chậm trễ trong chuyển đổi xanh đồng nghĩa với việc tự loại mình khỏi các dòng chảy vốn và cơ hội thị trường toàn cầu. Bằng cách tiếp cận có hệ thống, bắt đầu từ những bước đi cơ bản nhất, đo lường chính xác và minh bạch công bố thông tin, SMEs hoàn toàn có thể biến áp lực tuân thủ thành lợi thế cạnh tranh cốt lõi, đảm bảo sự phát triển bền vững trong thập kỷ đầy biến động sắp tới.


Tài liệu tham khảo:

  1. Mẫu báo cáo ESG theo tiêu chuẩn Việt Nam và Quốc tế

  2. Các tiêu chuẩn Báo cáo ESG mang lại tính ứng dụng cao cho SMEs hiện nay – HiSol

  3. Báo cáo Môi trường, Xã hội và Quản trị (ESG): Chìa khóa để doanh nghiệp phát triển bền vững

  4. Với các Doanh nghiệp Nhỏ và Vừa Tại Việt Nam quản trị có theo hướng ESG – Scholar DLU

  5. Chìa khóa cho Phát triển bền vững thúc đẩy Doanh nghiệp hiệu quả – Scribd

Bài viết liên quan